thực dân hóa
音声
植民地化の伝統的綴り entraditional spelling of colonization
名詞
植民地化の伝統的綴り
traditional spelling of colonization
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
植民地化の伝統的綴り
接続・論理
ベトナム語における「植民地化」という言葉の伝統的な綴り方。
vi Lịch sử đã ghi lại quá trình thực dân hóa của nhiều quốc gia.
ja 歴史は多くの国の植民地化の過程を記録してきた。
構成
thực dân / hóa
▸
構成
thực dân / hóa
類語
thực dân hoá
▸
類語
thực dân hoá
用法
phi thực dân hóa / chủ nghĩa thực dân / chủ nghĩa thực dân mới / chủ nghĩa thực dân định cư …
▸
用法
phi thực dân hóa / chủ nghĩa thực dân / chủ nghĩa thực dân mới / chủ nghĩa thực dân định cư …