thụ tạo
音声
被造物 encreated being
名詞
被造物
created being
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
被造物
文化・固有名詞
神の力によって創造されたすべての生き物や存在。
vi Mọi thụ tạo trên thế giới đều nằm dưới sự che chở của Thượng đế.
ja 世界中のあらゆる被造物は神の守護下にある。
構成
thụ / tạo / 受造
▸
構成
thụ / tạo / 受造
漢字
音節対応から推定
代表候補
受造
音節ごとの候補
thụ
受(樹 / 授)
tạo
造
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
被造物
▸
類語
被造物
用法
đại thụ / thực thụ / tiêu thụ / hưởng thụ …
▸
用法
đại thụ / thực thụ / tiêu thụ / hưởng thụ …