thồn
発音
北部
/tʰo̤n˨˩/
中部
/tʰoŋ˧˧/
南部
/tʰoŋ˨˩/
音声
詰め込む ento cram or fill
動詞
詰め込む
to cram or fill
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
詰め込む
基本動詞
狭い空間に何かを詰め込んだり押し込んだりする行為。
vi Đừng thồn quá nhiều đồ vào túi.
ja バッグに物を詰め込みすぎないでください。
類語
thốn / thôn / nhồi nhét
▸
類語
thốn / thôn / nhồi nhét