thị thụp
発音
北部
/tʰḭʔ˨˩ tʰṵʔp˨˩/
中部
/tʰḭ˨˨ tʰṵp˨˨/
南部
/tʰi˨˩˨ tʰup˨˩˨/
ささやき声 ensoft whisper
形容詞
ささやき声
soft whisper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ささやき声
性質・状態
To speak in a faint, almost-there whisper.
構成
thị / thụp
▸
構成
thị / thụp
類語
ngồi thụp / thùm thụp
▸
類語
ngồi thụp / thùm thụp
用法
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị
▸
用法
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị