thặng dư
発音
北部
/tʰa̰ʔŋ˨˩ zɨ˧˧/
中部
/tʰa̰ŋ˨˨ jɨ˧˥/
南部
/tʰaŋ˨˩˨ jɨ˧˧/
音声
余剰 ensurplus
形容詞
余剰
surplus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
余剰
性質・状態
必要量を超えて余っている分量。
vi Lượng gạo thặng dư được dùng để xuất khẩu.
ja 余剰米は輸出用に回される。
構成
thặng / dư / 漢越語。漢字は 剩餘 …
▸
構成
thặng / dư / 漢越語。漢字は 剩餘 …
成り立ち漢越語。漢字は 剩餘
漢字
出典照合済み
代表候補
剩餘
音節ごとの候補
thặng
乘
dư
余(餘)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thặng
▸
類語
thặng
用法
giá trị thặng dư / thượng thặng / tiểu thặng / vạn thặng …
▸
用法
giá trị thặng dư / thượng thặng / tiểu thặng / vạn thặng …