thậm ghét
発音
北部
/tʰə̰ʔm˨˩ ɣɛt˧˥/
中部
/tʰə̰m˨˨ ɣɛ̰k˩˧/
南部
/tʰəm˨˩˨ ɣɛk˧˥/
非常に嫌う enstrongly dislike
動詞
非常に嫌う
strongly dislike
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
非常に嫌う
基本動詞
人や物事を非常に強く嫌悪する感情。
vi Tôi thậm ghét việc phải chờ đợi quá lâu ở bến xe buýt.
ja バス停で長時間待つことが非常に嫌いだ。
構成
thậm / ghét / 甚恄
▸
構成
thậm / ghét / 甚恄
漢字
音節対応から推定
代表候補
甚恄
音節ごとの候補
thậm
甚
ghét
恄(𢢂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thậm / thậm thụt / thậm thịch / thậm cấp chí nguy …
▸
類語
thậm / thậm thụt / thậm thịch / thậm cấp chí nguy …
用法
thậm chí / thậm tệ / thù ghét / chán ghét …
▸
用法
thậm chí / thậm tệ / thù ghét / chán ghét …