thấp kế
発音
北部
/tʰəp˧˥ ke˧˥/
中部
/tʰə̰p˩˧ kḛ˩˧/
南部
/tʰəp˧˥ ke˧˥/
湿度計 enhygrometer
unknown
湿度計
hygrometer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
湿度計
空気中の湿度を測定する器具。
vi Chúng tôi sử dụng thấp kế để theo dõi độ ẩm trong phòng.
ja 部屋の湿度を確認するために湿度計を使う。
構成
thấp / kế / 濕繼
▸
構成
thấp / kế / 濕繼
漢字
音節対応から推定
代表候補
濕繼
音節ごとの候補
thấp
濕(隰 / 𥰊)
kế
繼
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thấp / thấp hèn / thấp thoáng / thấp kém …
▸
類語
thấp / thấp hèn / thấp thoáng / thấp kém …
用法
phong thấp / ẩm thấp / áp thấp / áp thấp nhiệt đới …
▸
用法
phong thấp / ẩm thấp / áp thấp / áp thấp nhiệt đới …