thích khẩu
発音
北部
/tʰïk˧˥ xə̰w˧˩˧/
中部
/tʰḭ̈t˩˧ kʰəw˧˩˨/
南部
/tʰɨt˧˥ kʰəw˨˩˦/
音声
口に合う enpalatable
unknown
口に合う
palatable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
口に合う
味が良く、食べるのが楽しい。
vi Món ăn này rất thích khẩu và dễ ăn đối với mọi người.
ja この料理は口に合い、誰でも食べやすい。
構成
thích / khẩu / 適口
▸
構成
thích / khẩu / 適口
漢字
音節対応から推定
代表候補
適口
音節ごとの候補
thích
適
khẩu
口
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khai khẩu / chữ khẩu / khoái khẩu / kim ngạch xuất khẩu …
▸
類語
khai khẩu / chữ khẩu / khoái khẩu / kim ngạch xuất khẩu …
用法
sở thích / giải thích / thích nghi / yêu thích …
▸
用法
sở thích / giải thích / thích nghi / yêu thích …