thân sinh
発音
北部
/tʰən˧˧ sïŋ˧˧/
中部
/tʰəŋ˧˥ ʂïn˧˥/
南部
/tʰəŋ˧˧ ʂɨn˧˧/
音声
親 enbiological parents
unknown
親
biological parents
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
親
生物学上の親である父と母。
vi Anh ấy rất hiếu thảo với thân sinh của mình.
ja 彼は親にとても孝行だ。
構成
thân / sinh / 身生
▸
構成
thân / sinh / 身生
漢字
音節対応から推定
代表候補
身生
音節ごとの候補
thân
身
sinh
生
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bản thân / thân mình / thân thể / thân xác …
▸
用法
bản thân / thân mình / thân thể / thân xác …