thân cung
発音
北部
/tʰən˧˧ kuŋ˧˧/
中部
/tʰəŋ˧˥ kuŋ˧˥/
南部
/tʰəŋ˧˧ kuŋ˧˧/
音声
身 enone's person
unknown
身
one's person
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
身
自身の体や個人を指す改まった、あるいは文学的な表現。
vi Anh ta luôn chăm sóc tốt cho thân cung của mình mỗi ngày.
ja 彼は毎日、自分の身を大切にケアしている。
構成
thân / cung / 身宮
▸
構成
thân / cung / 身宮
漢字
音節対応から推定
代表候補
身宮
音節ごとの候補
thân
身
cung
宮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bản thân / thân mình / thân thể / thân xác …
▸
用法
bản thân / thân mình / thân thể / thân xác …