TCN
音声
紀元前 enbce
成句
紀元前
bce
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
紀元前
共通紀元前を意味する、「前公元」の頭字語。
vi Sự kiện này xảy ra vào năm 500 TCN.
ja この出来事は紀元前500年に起こった。
類語
trước Công Nguyên
▸
類語
trước Công Nguyên