từ tâm
発音
北部
/tɨ̤˨˩ təm˧˧/
中部
/tɨ˧˧ təm˧˥/
南部
/tɨ˨˩ təm˧˧/
音声
慈悲心 enbenevolence
unknown
慈悲心
benevolence
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
慈悲心
他人に対して親切で思いやりのある性質。
vi Ông ấy luôn giúp đỡ người nghèo bằng lòng từ tâm của mình.
ja 彼はその慈悲心でいつも貧しい人々を助けている。
構成
từ / tâm / 詞心
▸
構成
từ / tâm / 詞心
漢字
音節対応から推定
代表候補
詞心
音節ごとの候補
từ
詞
tâm
心
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tư tâm / nhân nghĩa / thiện tâm / hằng tâm …
▸
類語
tư tâm / nhân nghĩa / thiện tâm / hằng tâm …
用法
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …
▸
用法
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …