từ lóng
発音
北部
/tɨ̤˨˩ lawŋ˧˥/
中部
/tɨ˧˧ la̰wŋ˩˧/
南部
/tɨ˨˩ lawŋ˧˥/
音声
俗語 enslang word
名詞
俗語
slang word
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
俗語
接続・論理
非常にカジュアルな口語。
vi Giới trẻ thường sử dụng nhiều từ lóng.
ja 若者はよく俗語を使います。
構成
từ / lóng
▸
構成
từ / lóng
類語
tử long / tiếng lóng / nói lóng
▸
類語
tử long / tiếng lóng / nói lóng
用法
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …
▸
用法
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần …