tối cao
発音
北部
/toj˧˥ kaːw˧˧/
中部
/to̰j˩˧ kaːw˧˥/
南部
/toj˧˥ kaːw˧˧/
音声
最高位の ensupreme
形容詞
最高位の
supreme
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
最高位の
性質・状態
権力が最も高い、または性質が最も重要な位置。
vi Quyết định của tòa án tối cao là quyết định cuối cùng.
ja 最高裁判所の決定が最終決定である。
構成
tối / cao / 漢越語。漢字は 最高 …
▸
構成
tối / cao / 漢越語。漢字は 最高 …
成り立ち漢越語。漢字は 最高
漢字
出典照合済み
代表候補
最高
音節ごとの候補
tối
最
cao
高
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tối thượng / chí tôn / vô thượng / tối thiểu …
▸
類語
tối thượng / chí tôn / vô thượng / tối thiểu …
用法
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …
▸
用法
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …