tịnh đế
発音
北部
/tḭ̈ʔŋ˨˩ ɗe˧˥/
中部
/tḭ̈n˨˨ ɗḛ˩˧/
南部
/tɨn˨˩˨ ɗe˧˥/
双子の茎 entwin stemmed
unknown
双子の茎
twin stemmed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
双子の茎
一つの茎に2つの花や実がついている状態。
vi Hai quả táo này mọc tịnh đế trên cùng một cuống nhỏ.
ja この2つのリンゴは、同じ短い茎に双子のように実っている。
構成
tịnh / đế
▸
構成
tịnh / đế
類語
tịnh / tịnh tâm / tịnh thất / tịnh vô …
▸
類語
tịnh / tịnh tâm / tịnh thất / tịnh vô …
用法
thanh tịnh / tịnh tiến / tịnh độ tông / tịnh xá …
▸
用法
thanh tịnh / tịnh tiến / tịnh độ tông / tịnh xá …