tạp kỹ
発音
北部
/ta̰ːʔp˨˩ kiʔi˧˥/
中部
/ta̰ːp˨˨ ki˧˩˨/
南部
/taːp˨˩˨ ki˨˩˦/
音声
バラエティショー envariety show
名詞
バラエティショー
variety show
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
バラエティショー
接続・論理
舞台上で様々な芸術的パフォーマンスを行う娯楽番組。
vi Chương trình tạp kỹ tối nay rất sôi động.
ja 今夜のバラエティショーはとてもエキサイティングだ。
構成
tạp / kỹ
▸
構成
tạp / kỹ
類語
tạp ký / tạp văn / tạp chất / tạp âm …
▸
類語
tạp ký / tạp văn / tạp chất / tạp âm …
用法
tạp chí / tiệm tạp hoá / tạp dề / tạp vụ …
▸
用法
tạp chí / tiệm tạp hoá / tạp dề / tạp vụ …