tạp hóa
音声
雑貨店 entraditional spelling
名詞
雑貨店
traditional spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
雑貨店 接続・論理
ベトナム語における単語の伝統的な表記法。
vi Cửa hàng tạp hóa này bán rất nhiều đồ dùng gia đình.
ja この雑貨店は多くの日用品を売っている。
構成
tạp / hóa
▸
構成
tạp / hóa
類語
tạp hoá
▸
類語
tạp hoá
用法
phức tạp hóa / tạp chí / tiệm tạp hoá / tạp dề …
▸
用法
phức tạp hóa / tạp chí / tiệm tạp hoá / tạp dề …