tươi khô
発音
北部
/tɨəj˧˧ xo˧˧/
中部
/tɨəj˧˥ kʰo˧˥/
南部
/tɨəj˧˧ kʰo˧˧/
生鮮・乾物 enfresh and dried
unknown
生鮮・乾物
fresh and dried
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
生鮮・乾物
生鮮品と乾燥品の双方があること。
vi Cửa hàng này chuyên cung cấp các loại nông sản tươi khô đa dạng.
ja この店はさまざまな生鮮および乾物を専門に扱っている。
構成
tươi / khô / 𦞁枯
▸
構成
tươi / khô / 𦞁枯
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦞁枯
音節ごとの候補
tươi
𦞁(𩹯)
khô
枯(𩹬)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tươi sáng / tươi trẻ / tươi / tươi rói …
▸
類語
tươi sáng / tươi trẻ / tươi / tươi rói …
用法
chết tươi / xinh tươi / tươi sống / vui tươi …
▸
用法
chết tươi / xinh tươi / tươi sống / vui tươi …