tĩnh húc
発音
北部
/tïʔïŋ˧˥ huk˧˥/
中部
/tïn˧˩˨ hṵk˩˧/
南部
/tɨn˨˩˦ huk˧˥/
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Tĩnh Húc là tên của một địa danh.
ja Tĩnh Húcは地名である。
構成
tĩnh / húc
▸
構成
tĩnh / húc
用法
yên tĩnh / hà tĩnh / động tĩnh / tĩnh tâm …
▸
用法
yên tĩnh / hà tĩnh / động tĩnh / tĩnh tâm …