tí hon
発音
北部
/ti˧˥ hɔn˧˧/
中部
/tḭ˩˧ hɔŋ˧˥/
南部
/ti˧˥ hɔŋ˧˧/
音声
小さい envery small
形容詞
小さい
very small
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
小さい
性質・状態
通常や他の物体と比較して非常に小さいサイズ。
vi Con kiến trông thật tí hon trên chiếc lá.
ja アリは葉の上でとても小さく見える。
構成
tí
▸
構成
tí
類語
héo hon
▸
類語
héo hon
用法
tí tách / tí tị / tí tởn / một tí
▸
用法
tí tách / tí tị / tí tởn / một tí