tâu bày
発音
北部
/təw˧˧ ɓa̤j˨˩/
中部
/təw˧˥ ɓaj˧˧/
南部
/təw˧˧ ɓaj˨˩/
奏上する enreport to a monarch
動詞
奏上する
report to a monarch
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
奏上する
基本動詞
国王に事柄を報告する。
vi Vị quan đang tâu bày sự việc với nhà vua.
ja 役人が王に事態を奏上している。