tân tiến
発音
北部
/tən˧˧ tiən˧˥/
中部
/təŋ˧˥ tiə̰ŋ˩˧/
南部
/təŋ˧˧ tiəŋ˧˥/
音声
現代的な enmodern
形容詞
現代的な
modern
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
現代的な
性質・状態
最新の技術や方法を現代的、進歩的に取り入れている。
vi Nhà máy sử dụng những công nghệ tân tiến nhất.
ja 工場は最新の技術を使っている。
構成
tân / tiến / 漢越語。漢字は 新進 …
▸
構成
tân / tiến / 漢越語。漢字は 新進 …
成り立ち漢越語。漢字は 新進
漢字
出典照合済み
代表候補
新進
音節ごとの候補
tân
新(辛 / 賓)
tiến
進
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tằn tiện / tiến bộ / cấp tiến / tiến bộ chủ nghĩa …
▸
類語
tằn tiện / tiến bộ / cấp tiến / tiến bộ chủ nghĩa …
用法
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …
▸
用法
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …