tân thới hiệp
発音
北部
/tən˧˧ tʰəːj˧˥ hiə̰ʔp˨˩/
中部
/təŋ˧˥ tʰə̰ːj˩˧ hiə̰p˨˨/
南部
/təŋ˧˧ tʰəːj˧˥ hiəp˨˩˨/
音声
ホーチミン市の坊 enward in Ho Chi Minh City
固有名詞
ホーチミン市の坊
ward in Ho Chi Minh City
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ホーチミン市の坊
ベトナムのホーチミン市12郡に属する坊。
vi Tân Thới Hiệp là tên của một địa danh.
ja タントイヒエップは地名です。
構成
tân thới / hiệp
▸
構成
tân thới / hiệp
用法
tân thới nhất / tân thới nhì / đại hiệp / liên hiệp …
▸
用法
tân thới nhất / tân thới nhì / đại hiệp / liên hiệp …