tâm bệnh học
音声
精神病理学 enpsychopathology
名詞
精神病理学
psychopathology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
精神病理学
接続・論理
精神障害や異常心理行動の科学的研究。
vi Nghiên cứu về tâm bệnh học rất phức tạp.
ja 精神病理学の研究は非常に複雑だ。
構成
tâm / bệnh học / 漢越語。漢字は 心病學 …
▸
構成
tâm / bệnh học / 漢越語。漢字は 心病學 …
成り立ち漢越語。漢字は 心病學
漢字
出典照合済み
代表候補
心病學
音節ごとの候補
tâm
心
bệnh
病
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm …
▸
用法
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm …