tách bạch
発音
北部
/tajk˧˥ ɓa̰ʔjk˨˩/
中部
/ta̰t˩˧ ɓa̰t˨˨/
南部
/tat˧˥ ɓat˨˩˨/
音声
明確に enclearly
副詞
明確に
clearly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
明確に
接続・論理
主語やアイデアの混同を避け、明確かつ個別に行う様子。
vi Bạn nên trình bày các ý kiến một cách tách bạch.
ja あなたは自分の考えを明確に提示すべきだ。
構成
tách / bạch / 白
▸
構成
tách / bạch / 白
漢字
出典照合済み
代表候補
白
音節ごとの候補
tách
汐(𠝖)
bạch
白(𨒹)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
mồn một / định rõ / rành rành / rạch ròi …
▸
類語
mồn một / định rõ / rành rành / rạch ròi …
用法
tí tách / chia tách / phân tách / bật tôm tanh tách …
▸
用法
tí tách / chia tách / phân tách / bật tôm tanh tách …