tàu hủ ky
音声
湯葉 entofu skin
名詞
湯葉
tofu skin
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
湯葉
接続・論理
豆乳を加熱した際に表面にできる薄い膜。
vi Tàu hủ ky thường được dùng trong các món chay.
ja 湯葉はベジタリアン料理によく使われる。
構成
tàu hủ / ky
▸
構成
tàu hủ / ky
用法
tàu hủ ki / giê su ky tô / ky tô / thiện ky …
▸
用法
tàu hủ ki / giê su ky tô / ky tô / thiện ky …