tàn khốc
発音
北部
/ta̤ːn˨˩ xəwk˧˥/
中部
/taːŋ˧˧ kʰə̰wk˩˧/
南部
/taːŋ˨˩ kʰəwk˧˥/
音声
壊滅的な encatastrophic
形容詞
壊滅的な
catastrophic
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
壊滅的な
性質・状態
多大な苦しみや破壊をもたらす悲惨な状況。
vi Trận động đất đã gây ra những hậu quả tàn khốc cho thành phố.
ja 地震は都市に壊滅的な結果をもたらした。
構成
tàn / 漢越語。漢字は 殘酷 / 殘酷
▸
構成
tàn / 漢越語。漢字は 殘酷 / 殘酷
成り立ち漢越語。漢字は 殘酷
漢字
出典照合済み
代表候補
殘酷
音節ごとの候補
tàn
殘(傘 / 𦅮)
khốc
酷
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khô khốc / thảm khốc / khô không khốc / thống khốc …
▸
類語
khô khốc / thảm khốc / khô không khốc / thống khốc …
用法
tàn phế / tàn bạo / tàn tật / tàn tích
▸
用法
tàn phế / tàn bạo / tàn tật / tàn tích