T
省 enprovince (abbr.)
3 語義
名詞 / 代名詞
省
province (abbr.)
詳細
3 語義
▸
詳細
3 語義
名詞
語義 1
名詞
省 (略)
場所・建物
ベトナムの行政区分である「省」の略語。
vi Chữ T. trong văn bản này là viết tắt của từ tỉnh.
ja この文書の「T.」は省の略語だ。
語義 2
名詞
聖 (略)
聖人や聖なる人を表す標準的な略語。
vi Ký hiệu T. thường được đặt trước tên các vị thánh.
ja 記号「T.」はしばしば聖人の名の前に置かれる。
代名詞
語義 3
代名詞
私 (略)
非公式な書き言葉で使われる一人称代名詞の略語。
vi T. đang trên đường đến chỗ hẹn nhé.
ja 私は待ち合わせ場所に向かっている。