SVĐ
音声
競技場(略) enabbreviation for stadium
名詞
競技場(略)
abbreviation for stadium
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
競技場(略)
「sân vận động(スタジアム)」の略語。
vi Hôm nay SVĐ quốc gia chật kín người đến xem bóng đá.
ja 今日、国立競技場はサッカー観戦の人々でいっぱいです。