suối tọ
発音
北部
/suəj˧˥ tɔ̰ʔ˨˩/
中部
/ʂuə̰j˩˧ tɔ̰˨˨/
南部
/ʂuəj˧˥ tɔ˨˩˨/
音声
ソンラ省の社 encommune in Phù Yên, Sơn La
固有名詞
ソンラ省の社
commune in Phù Yên, Sơn La
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ソンラ省の社
ベトナムのソンラ省フーイエン県にある社(コミューン)。
vi Suối Tọ là tên của một địa danh.
ja スオイトは地名である。
構成
suối
▸
構成
suối
用法
suối nước / suối hoa / suối vàng / sông suối
▸
用法
suối nước / suối hoa / suối vàng / sông suối