sró
発音
北部
/zɔ˧˥/
中部
/ʐɔ̰˩˧/
南部
/ɹɔ˧˥/
音声
ザライ省の社 encommune in Gia Lai
固有名詞
ザライ省の社
commune in Gia Lai
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ザライ省の社
ベトナムのザライ省クロンチョロ県にある社(コミューン)。
vi SRó là tên của một địa danh.
ja スロは地名である。