sinh dưỡng
発音
北部
/sïŋ˧˧ zɨəʔəŋ˧˥/
中部
/ʂïn˧˥ jɨəŋ˧˩˨/
南部
/ʂɨn˧˧ jɨəŋ˨˩˦/
音声
育てる engive birth and raise
動詞
育てる
give birth and raise
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
育てる
基本動詞
子が自立するまで産み育て養う過程。
vi Chim mẹ đang thực hiện việc sinh dưỡng con cái.
ja 親鳥は今、子を育てている。
構成
sinh / dưỡng / 生養
▸
構成
sinh / dưỡng / 生養
漢字
音節対応から推定
代表候補
生養
音節ごとの候補
sinh
生
dưỡng
養
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hàm dưỡng / tĩnh dưỡng / thực dưỡng / phú dưỡng …
▸
類語
hàm dưỡng / tĩnh dưỡng / thực dưỡng / phú dưỡng …
用法
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học …
▸
用法
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học …