siêu virus
音声
スーパーウイルス ensupervirus
名詞
スーパーウイルス
supervirus
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
スーパーウイルス
接続・論理
既存の治療法に耐性を持つ強力なウイルス。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu về một loại siêu virus mới.
ja 科学者たちは新型のスーパーウイルスを研究中だ。
語義 2
名詞
ウイルス
病気を引き起こす微細な感染性因子。
vi Siêu virus này có thể gây bệnh cho con người.
ja このウイルスはヒトに病気を引き起こし得る。
構成
siêu / virus
▸
構成
siêu / virus
用法
siêu thị / siêu nhân / siêu sao / cầu siêu …
▸
用法
siêu thị / siêu nhân / siêu sao / cầu siêu …