sg
音声
川の略語 enriver abbreviation
名詞
川の略語
river abbreviation
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
川の略語
海や湖に流れる自然の水路を指すベトナム語の略語形式。
vi Từ "sg" thường được dùng để viết tắt cho sông ngòi.
ja 「sg」という言葉は、川の略語としてよく使われる。