sa phin
発音
北部
/saː˧˧ fin˧˧/
中部
/ʂaː˧˥ fin˧˥/
南部
/ʂaː˧˧ fɨn˧˧/
サーフィン enproper name
固有名詞
サーフィン
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
サーフィン
特定の固有名詞。
vi Tên "sa phin" xuất hiện trong văn bản.
ja 「サーフィン」という名前が文書に現れる。
構成
sa / phin
▸
構成
sa / phin
用法
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa huỳnh
▸
用法
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa huỳnh