sa mạc hóa
音声
表記変種 entraditional spelling variant
名詞
表記変種
traditional spelling variant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
表記変種
接続・論理
伝統的な表記法を用いた変種。
vi Quá trình sa mạc hóa đang đe dọa vùng đất này.
ja 砂漠化の過程がこの土地を脅かしている。
構成
sa mạc / hóa
▸
構成
sa mạc / hóa
類語
sa mạc hoá
▸
類語
sa mạc hoá
用法
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học
▸
用法
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học