sự lý
発音
北部
/sɨ̰ʔ˨˩ li˧˥/
中部
/ʂɨ̰˨˨ lḭ˩˧/
南部
/ʂɨ˨˩˨ li˧˥/
音声
行動と根拠 enaction and rationale
名詞
行動と根拠
action and rationale
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
行動と根拠 接続・論理
実際の行動と、その背後にある理由や論理の組み合わせ。
vi Mọi việc trên đời đều có sự lý của nó.
ja 世の中のすべての事柄にはそれなりの道理がある。
構成
sự / lý
▸
構成
sự / lý
用法
sự kiện / sự nghiệp / sự sống / sự thật …
▸
用法
sự kiện / sự nghiệp / sự sống / sự thật …