sức hút
音声
引力 enattractive force
名詞
引力
attractive force
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
引力
性質・状態
物を引き寄せる力、あるいは人を惹きつける魅力。
vi Thành phố này có một sức hút đặc biệt đối với khách du lịch.
ja この都市は観光客に対する特別な魅力を持っている。
構成
sức / hút / sức + hút の複合
▸
構成
sức / hút / sức + hút の複合
成り立ちsức + hút の複合
類語
ống hút / mất hút / heo hút / thu hút …
▸
類語
ống hút / mất hút / heo hút / thu hút …
用法
sức khoẻ / hết sức / công sức / quá sức …
▸
用法
sức khoẻ / hết sức / công sức / quá sức …