số bị chia
発音
北部
/so˧˥ ɓḭʔ˨˩ ʨiə˧˧/
中部
/ʂo̰˩˧ ɓḭ˨˨ ʨiə˧˥/
南部
/ʂo˧˥ ɓi˨˩˨ ʨiə˧˧/
音声
被除数 endividend
名詞
被除数
dividend
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
被除数
接続・論理
算数の割り算で、割られる数。
vi Trong phép tính này, mười là số bị chia.
ja この計算では、10が被除数だ。
構成
số / 数被𢺹
▸
構成
số / 数被𢺹
漢字
音節対応から推定
代表候補
数被𢺹
音節ごとの候補
số
数
bị
被
chia
𢺹(𢺺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ăn chia / phân chia / phép chia / cộng trừ nhân chia …
▸
類語
ăn chia / phân chia / phép chia / cộng trừ nhân chia …
用法
số điện thoại / một số / con số / số phận
▸
用法
số điện thoại / một số / con số / số phận