sọt
発音
北部
/sɔ̰ʔt˨˩/
中部
/ʂɔ̰k˨˨/
南部
/ʂɔk˨˩˨/
音声
籠 enbasket
名詞
籠
basket
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
籠
竹や籐で編まれた、物を入れたり運んだりする容器。
vi Bà ấy đựng đầy những quả cam trong chiếc sọt tre.
ja 彼女は竹籠にオレンジをいっぱいに入れた。
語義 2
名詞
大きな籠
農産物を運ぶ際に使われる、頑丈で円筒形の大きな容器。
vi Họ dùng những chiếc sọt lớn để chở rau ra chợ.
ja 彼らは野菜を市場へ運ぶために大きな籠を使っている。
類語
sót / sốt / sớt / sọt rác
▸
類語
sót / sốt / sớt / sọt rác
用法
▸
用法