sản lượng
発音
北部
/sa̰ːn˧˩˧ lɨə̰ʔŋ˨˩/
中部
/ʂaːŋ˧˩˨ lɨə̰ŋ˨˨/
南部
/ʂaːŋ˨˩˦ lɨəŋ˨˩˨/
音声
生産高 enproduction output
名詞
生産高
production output
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
生産高
職業・職場
一定期間に人、機械、工場などが作り出した生産量。
vi Nhà máy đã tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu thị trường.
ja 工場は市場の需要を満たすために生産高を増やした。
構成
sản / lượng / 漢越語。漢字は 産量 …
▸
構成
sản / lượng / 漢越語。漢字は 産量 …
成り立ち漢越語。漢字は 産量
漢字
出典照合済み
代表候補
産量
音節ごとの候補
sản
産
lượng
諒
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cung lượng / 生産高
▸
類語
cung lượng / 生産高
用法
tổng sản lượng / sản phẩm / phá sản / sản xuất …
▸
用法
tổng sản lượng / sản phẩm / phá sản / sản xuất …