sư sinh
発音
北部
/sɨ˧˧ sïŋ˧˧/
中部
/ʂɨ˧˥ ʂïn˧˥/
南部
/ʂɨ˧˧ ʂɨn˧˧/
音声
教員と学生 enteachers and students
unknown
教員と学生
teachers and students
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
教員と学生
教師と学生を総称する言葉。
vi Tình cảm sư sinh rất gắn bó và sâu nặng.
ja 教員と学生の絆は非常に深い。
構成
sư / sinh / 師生
▸
構成
sư / sinh / 師生
漢字
音節対応から推定
代表候補
師生
音節ごとの候補
sư
師
sinh
生
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
giáo sư / sư tử / luật sư / gia sư …
▸
用法
giáo sư / sư tử / luật sư / gia sư …