súp lơ
発音
北部
/sup˧˥ ləː˧˧/
中部
/ʂṵp˩˧ ləː˧˥/
南部
/ʂup˧˥ ləː˧˧/
音声
カリフラワー encauliflower
名詞
カリフラワー
cauliflower
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
カリフラワー
接続・論理
白い大きな未発達の蕾の塊を食べる野菜。
vi Món súp lơ luộc là một loại thực phẩm bổ dưỡng và rất tốt cho sức khỏe.
ja 茹でたカリフラワーは栄養豊富で、健康にとても良い。
語義 2
名詞
ブロッコリー
濃い緑色の食用蕾の塊を持つ野菜。
vi Cô ấy đang chuẩn bị món súp lơ xanh xào tỏi cho bữa cơm tối của gia đình.
ja 彼女は家族の夕食のために、ブロッコリーのニンニク炒めを準備している。
構成
súp / lơ
▸
構成
súp / lơ
類語
カリフラワー
▸
類語
カリフラワー