sôi sôi
発音
北部
/soj˧˧ soj˧˧/
中部
/ʂoj˧˥ ʂoj˧˥/
南部
/ʂoj˧˧ ʂoj˧˧/
もち米 ensticky rice
名詞
もち米
sticky rice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
もち米
接続・論理
蒸して作る、粘り気と噛み応えのあるもち米料理。
vi Mẹ tôi thường nấu món sôi sôi để cúng vào những ngày lễ.
ja 私の母は祝祭の供え物としてよく찹쌀밥을 한다.。
構成
sôi / sôi / 炊炊
▸
構成
sôi / sôi / 炊炊
漢字
音節対応から推定
代表候補
炊炊
音節ごとの候補
sôi
炊
sôi
炊
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
sôi lòng / sôi động / sinh sôi / sôi sục
▸
用法
sôi lòng / sôi động / sinh sôi / sôi sục