sân bay quốc tế
音声
国際空港 eninternational airport
名詞
国際空港
international airport
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
国際空港 接続・論理
外国との出入国便を取り扱う大規模な空港。
vi Sân bay quốc tế này đón hàng ngàn du khách mỗi ngày.
ja この国際空港には毎日何千人もの観光客が訪れる。
構成
sân bay / quốc tế / 國際
▸
構成
sân bay / quốc tế / 國際
漢字
出典照合済み
代表候補
國際
音節ごとの候補
sân
𡓏
bay
蜚(𠎩 / 𠖤 / 𢒎 / 𨅥)
quốc
國
tế
濟
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tàu sân bay / trường quốc tế / quỹ tiền tệ quốc tế / luật quốc tế …
▸
用法
tàu sân bay / trường quốc tế / quỹ tiền tệ quốc tế / luật quốc tế …