sân bóng đá
音声
サッカー場 ensoccer field
名詞
サッカー場
soccer field
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
サッカー場
接続・論理
サッカーの試合に使われる平らな屋外エリア。
vi Trẻ em trong xóm thường đá bóng ở sân bóng đá gần nhà.
ja 近所の子供たちはよくサッカー場で遊ぶ。
構成
sân / bóng đá / sân + bóng đá の複合 …
▸
構成
sân / bóng đá / sân + bóng đá の複合 …
成り立ちsân + bóng đá の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡓏𡞗跢
音節ごとの候補
sân
𡓏
bóng
𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴)
đá
跢
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân sướng …
▸
用法
sân bay / sân vận động / sân khấu / sân sướng …