roọng
田んぼ enrice field (dialect)
名詞
田んぼ
rice field (dialect)
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
田んぼ
ベトナム北中部地方の稲作地を指す方言。
vi Những mảnh roọng lúa xanh mướt trải dài vô tận khắp cánh đồng.
ja 青々とした稲田が田園地帯にどこまでも続いている。