rừng nhám
発音
北部
/zɨ̤ŋ˨˩ ɲaːm˧˥/
中部
/ʐɨŋ˧˧ ɲa̰ːm˩˧/
南部
/ɹɨŋ˨˩ ɲaːm˧˥/
低木林 enscrub forest
unknown
低木林
scrub forest
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
低木林
低木や棘のある植物が多く、大きな木が少ない林。
vi Rừng nhám thường mọc ở những vùng đất khô cằn và ít mưa.
ja 観木林はしばしば雨の少ない乾燥地帯に広がる。
構成
rừng / nhám / 𡼹𩸶
▸
構成
rừng / nhám / 𡼹𩸶
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡼹𩸶
音節ごとの候補
rừng
𡼹
nhám
𩸶
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giấy nhám / cá nhám / đá nhám
▸
類語
giấy nhám / cá nhám / đá nhám
用法
rừng chồi / rừng khộp / rừng thưa / rừng rậm
▸
用法
rừng chồi / rừng khộp / rừng thưa / rừng rậm