rủi ro
発音
北部
/zṵj˧˩˧ zɔ˧˧/
中部
/ʐuj˧˩˨ ʐɔ˧˥/
南部
/ɹuj˨˩˦ ɹɔ˧˧/
音声
危険 enrisky
形容詞
危険
risky
2 語義
2 つの意味
1 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
危険 (risky)
語義 1
形容詞
危険な
性質・状態
不幸や損害が発生する可能性。
vi Đầu tư vào lĩnh vực mới mẻ này có thể sẽ rất rủi ro.
ja この新しい分野への投資は非常に危険かもしれない。
リスク (risk)
語義 1
名詞
リスク
将来の好ましくない出来事の可能性。
vi Chúng ta cần phải tính toán đến những rủi ro có thể xảy ra.
ja 発生しうるリスクを計算する必要がある。
構成
rủi
▸
構成
rủi
類語
rủi / co ro / Chơ Ro / êm ro
▸
類語
rủi / co ro / Chơ Ro / êm ro
用法
may rủi / trong cái rủi có cái may / đen rủi / xui rủi
▸
用法
may rủi / trong cái rủi có cái may / đen rủi / xui rủi