rộng rãi
発音
北部
/zə̰ʔwŋ˨˩ zaʔaj˧˥/
中部
/ʐə̰wŋ˨˨ ʐaːj˧˩˨/
南部
/ɹəwŋ˨˩˨ ɹaːj˨˩˦/
音声
広範な enwidespread; wide
形容詞
広範な
widespread; wide
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
広範な
外見・性格
多くの場所や人々の間で広く存在すること。
vi Tin tức này đã được lan truyền rộng rãi trong cộng đồng.
ja そのニュースはコミュニティで広く伝わった。
構成
rộng
▸
構成
rộng
類語
chậm rãi / rỗi rãi / 広範な
▸
類語
chậm rãi / rỗi rãi / 広範な
用法
nhân rộng / rộng lượng / rộng lớn / lan rộng
▸
用法
nhân rộng / rộng lượng / rộng lớn / lan rộng